PDA

View Full Version : Tục ngữ, thành ngữ, tiếng lóng, hệ thống chữ viết



  1. Thành Ngữ
  2. Bài 1: Hô hấp 呼吸
  3. Bài 2 Mắt, tai, mũi 目・耳・鼻
  4. Bài 3 Hoạt động của mắt 目の働き
  5. Bài 4 Hoạt động của mũi 鼻の働き
  6. Bài 5 Hoạt động của tai 耳の働き
  7. Bài 6: Gia đình-Gia tộc 家庭・家族
  8. Bài 7: Thân thích 親戚
  9. Bài 8 Cha mẹ 親
  10. Bài 9 Con cái 子 (Bài này có 31 từ)
  11. Bài 10: Cháu 孫
  12. Bài 11: Anh chị em 兄弟姉妹
  13. Bài 12 Vợ chồng 夫婦
  14. Bài 13 Tay 手
  15. Bài 14 Động tác của tay 手の動作
  16. Bài 15 Chân 足
  17. Bài 16 Động tác của chân 手の働き
  18. Bài 17 Đầu 頭
  19. Bài 18 Về đầu và biểu lộ cảm tình 頭部・表情
  20. Bài 19 Biển 海
  21. Bài 20 Động vật  動物
  22. Bài 21 Thực vật 植物
  23. Bài 22 Học vấn-Nghiên cứu 学問・研究
  24. Bài23. どうとく【道徳】 Đạo đức
  25. Bài 24 Giáo dục 教育
  26. Bài 25 Huyết dịch 血液
  27. Bài 26 Hy vọng-Nguyện vọng-Dục vọng 希望・願望・欲望
  28. Bài 27 Ăn uống 飲食
  29. Bài 28 Thiên thể-Nhật nguyệt 天体・日月
  30. Bài 29 Da-Lông 皮膚・毛
  31. Bài 30 Những tính chất biểu hiện bên ngoài 外に現れた性質
  32. Bài 31 Vị giác 味覚
  33. Bài 32 Sử dụng 使用
  34. Bài 33 Kinh tế-Giao dịch 経済・取引
  35. Bài 34 Xử phạt-Tội phạm 処罰・犯罪
  36. Bài 35 Cảm giác 感覚
  37. Bài 36 Kế sinh nhai 生計
  38. Hệ thống chữ cái
  39. Hệ thống chữ viết
  40. Hệ chữ Kanji (Hán Tự)
  41. Bảng chữ cái ひらがな và カタカナ
  42. Từ tượng thanh
  43. tục ngữ
  44. Sự phân biệt giới tính trong tiếng Nhật
  45. Biểu tượng cảm xúc (emoticons)
  46. Tục ngữ
  47. Katakana--面白いですね。
  48. 日本の慣用語
  49. BẢNG CHỮ KHÓ PHÁT ÂM TRONG CHỮ KATAKANA...
  50. thất bại là đại thành công
  51. Truyền thuyết du nhập chữ Hán vào Nhật Bản
  52. 四字熟語
  53. ことわざ
  54. Thành ngữ diễn đạt hình thái tâm lí tình cảm dùng chữ 気
  55. <日本のことわざ> 感想文 <一週間 一回>
  56. Tiếng lóng nhật bản (PDF)
  57. Tiếng lóng của giới trẻ
  58. Bối cảnh ra đời bảng chữ cái 50 âm tiết tiếng Nhật 五十音図成立の背景 ( phần 1 )
  59. Bối cảnh ra đời bảng chữ cái 50 âm tiết tiếng Nhật 五十音図成立の背景 ( phần 2 )
  60. Tại sao “ tạm biệt “ trong tiếng Nhật là “ Sayounara” ?
  61. よさこいの語源 Nguồn gốc chữ Yosakoi
  62. Bảng chữ cái ひらがな và カタカナ