katori1993minayo

Từ Vựng Trung Cấp

Rate this Entry
Quote Originally Posted by Nott View Post
Dành cho các bạn đang, mới và sẽ học tiếng Nhật trung cấp:

BA LĂNG NHĂNG : ばかげたこと
BẬY BẠ : ばかげたこと
BÔNG ĐÙA : こっけい(な);おどける
BÔNG LƠN : こっけい(な);おどける
BUỒN CƯỜI : こっけい(な);おどける
CHĂM CHÚ : 熱中 (necchuu)
CHÚ TÂM : 熱中 (necchuu)
CÔNG TÁC XÃ HỘI : 社会事業
CỰC ĐOAN : (tôn giáo..) 狂信的 (kyoushin)
CUỒNG NHIỆT : 熱狂 (nekkyou)
CUỒNG TÍN : 狂信的 (kyoushin)
DẠI DỘT : ばかげた
ĐAM MÊ : 熱中 (necchuu)
ĐẦN ĐỘN : ばかげた
DÍ DỎM : こっけい(な);おどける
ĐIÊN RỒ : ばかげた
DỞ HƠI : ばかげた
DỐT NÁT : ばかげた
ĐÙA CỢT : こっけい(な);おどける
GÀN DỞ : ばかげた
GHIỀN : 熱中 (necchuu)
HÀI HƯỚC : こっけい(な);おどける
HÂM HÂM : ばかげた
HĂM HỞ : 活気ある (kakki)
HAM MÊ : 熱中 (necchuu)
HAM MUỐN : 意欲 (iyoku)
HĂNG HÁI : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
HĂNG HÁI : 熱意 (netsui);熱心 (nesshin)
HĂNG SAY : 熱意 (netsui);熱心 (nesshin)
HÀO HỨNG : 活気ある (kakki)
HỀ : (xem tro he ) こっけい(な)
HOẠT BÁT : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
HÓM HỈNH : こっけい(な);おどける
HỨNG KHỞI : 活気ある (kakki);活気づける
KHAO KHÁT : 意欲 (iyoku)
KHÍ PHÁCH : 気迫 (kihaku)
KHÍ THẾ : 元気よく;活気ある (kakki);活気づける
KHỜ KHẠO : ばかげた
KHỜ KHẠO : ばかな
KHÔI HÀI : こっけい(な);おどける
MẮC CƯỜI : こっけい(な);おどける
MẢI MÊ : 熱中 (necchuu)
MẠNH KHỎE : 元気がよい (genkin)
MIỆT MÀI : 熱中 (necchuu)
NĂNG ĐỘNG : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
NĂNG NỔ : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
NÁO NHIỆT : 活気ある (kakki);活気づける
NGỚ NGẨN : ばかげた
NGỐC NGHẾCH : ばかげた
NGU LÀM SAO ĐÂU : そんなことをするなんて何というばかだ: What a fool to do such a thing !
NGU NGỐC : ばかな
NGU XUẨN : ばかげた
NHIỆT HUYẾT TUỔI TRẺ : 若々しい熱意
NHIỆT TÂM : 熱意 (netsui);熱心 (nesshin)
NHIỆT TÌNH : 情熱 (jounetsu)
NHIỆT TÌNH : 熱情 (netshujou) ; 熱意 (netsui);熱心 (nesshin)
NHIỆT TÌNH CỘNG NGU DỐT THÀNH PHÁ HOẠI : 知識のない熱意は暴れ馬のようなもの。
NHỘN NHỊP : 活気ある (kakki);活気づける
NỰC CƯỜI : こっけい(な);おどける
PHA TRÒ : おどける
SAY SƯA : 熱中 (necchuu)
SINH KHÍ : + tran tre sinh luc: 活力あふれる
SINH KHÍ : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
SINH LỰC : + tràn trề sinh lực: 活力あふれる
SÔI NỔI : 活力あふれる;活気ある (kakki);活気づける
SỨC SỐNG : + tràn trề sức sống: 活力/ 活気あふれる ;
SUNG SỨC : 活力あふれる
TÀO LAO : ばかげたこと
THAM VỌNG : 意欲 (iyoku)
TIẾU LÂM : こっけい(な);おどける

Submit "Từ Vựng Trung Cấp" to Digg Submit "Từ Vựng Trung Cấp" to del.icio.us Submit "Từ Vựng Trung Cấp" to StumbleUpon Submit "Từ Vựng Trung Cấp" to Google Submit "Từ Vựng Trung Cấp" to FaceBook Submit "Từ Vựng Trung Cấp" to linkhay Submit "Từ Vựng Trung Cấp" to Sig VietNam

Categories
Học Tập

Comments