Tiếng Nhật TắtTắt Tắt.. - Blogs - Japanese Study Network Forums

thythy

Tiếng Nhật TắtTắt Tắt..

Rate this Entry
Dạng nói tắt trong văn nói tiếng Nhật
の => ん
とは => って
ても => たって
でも => だって
ては => ちゃ
ている => てる
してしまう => ちゃう
してしまった => ちゃった
では => じゃ
ておけ => とけ
れば => りゃ


Còn nữa không nhỉ?

Submit "Tiếng Nhật TắtTắt Tắt.." to Digg Submit "Tiếng Nhật TắtTắt Tắt.." to del.icio.us Submit "Tiếng Nhật TắtTắt Tắt.." to StumbleUpon Submit "Tiếng Nhật TắtTắt Tắt.." to Google Submit "Tiếng Nhật TắtTắt Tắt.." to FaceBook Submit "Tiếng Nhật TắtTắt Tắt.." to linkhay Submit "Tiếng Nhật TắtTắt Tắt.." to Sig VietNam

Categories
Uncategorized

Comments

  1. thythy's Avatar
    ずに

    書く -> 書か「ない」 -> 書かず(に)
      見る ->  見「ない」 -> 見ず
      来る -> 来ず (読み方:こず)
      する -> せず  

    ( ずに=without)
  2. Ngocchan's Avatar
    hihi hình như là còn đó tỷ
    tỷ lập thread đi, em thấy cái này hay lắm
  3. imok.nevermind's Avatar
    continue: ずに = ないで